水涯
thủy nhai
Hán Việt: thủy nhai · Pinyin: shuǐ yá
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水邊。唐.宋之問〈太平公主山池賦〉:「煙岑水涯,繚繞逶迤。」宋.梅堯臣〈西湖閑望〉詩:「雨氣收林表,城陰接水涯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水边。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水边。
ja
- JMdict water's edge