水涸

thủy hạc

Hán Việt: thủy hạc

Tổng quan

thuỷ hạc (傳說)祖庭事苑六曰:「涸音鶴。」水老鶴也。見水老鶴條。☸

Cấu tạo: (thủy) + (hạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuỷ hạc (傳說)祖庭事苑六曰:「涸音鶴。」水老鶴也。見水老鶴條。☸