水净
thủy tịnh
Hán Việt: thủy tịnh
Tổng quan
thuỷ tịnh (術語)食物淨法之一。如於水流來者,比丘取而食之,無罪。謂之水淨。見五淨條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ tịnh (術語)食物淨法之一。如於水流來者,比丘取而食之,無罪。謂之水淨。見五淨條。☸
Hán Việt: thủy tịnh
thuỷ tịnh (術語)食物淨法之一。如於水流來者,比丘取而食之,無罪。謂之水淨。見五淨條。☸