水淫

shuǐ yín thủy dâm

Hán Việt: thủy dâm · Pinyin: shuǐ yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有洁癖而过分喜好洗涤的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指有洁癖而过分喜好洗涤的人。