水深

shuǐ shēn thủy thâm

Hán Việt: thủy thâm · Pinyin: shuǐ shēn

Tổng quan

độ sâu (của thuỷ lộ) | đo độ sâu

Cấu tạo: (thủy) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ sâu (của thuỷ lộ) | đo độ sâu

Eng

  • CC-CEDICT depth (of waterway)|sounding
  • Cihui depth (of waterway); sounding

ja

  • JMdict depth of water