水遊

shuǐ yóu thủy du

Hán Việt: thủy du · Pinyin: shuǐ yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水游"; 谓乘船游于水上; 谓游戏于水中; 在水中游动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水游"。 2.谓乘船游于水上。 3.谓游戏于水中。 4.在水中游动。