水溼

shuǐ shī thủy thấp

Hán Việt: thủy thấp · Pinyin: shuǐ shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水气;潮气; 沾水变潮;潮湿; 因经常坐卧湿地,汗出沾衣或涉水淋雨等引起的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水气;潮气。 2.沾水变潮;潮湿。 3.因经常坐卧湿地,汗出沾衣或涉水淋雨等引起的病症。