水溜

shuǐ liù

Pinyin: shuǐ liù

Tổng quan

máng nước mái nhà。簷溝。

Cấu tạo: (thủy) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui máng nước mái nhà。簷溝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水流迅急。 2.水流。 3.指向下流的水。 4.方言。指湖与田汇通的水沟。 5.见"水溜"。

Eng

  • Cihui 水溜 huǐliù n. eaves drainpipe