水溶劑 thủy dong tề Hán Việt: thủy dong tề Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 溶 (dong) + 劑 (tề)Hán Việtthủy dong tềCấu tạo水 + 溶 + 劑 · thủy + dong + tề nghĩa thành phần: thủy + dong + tề Nghĩa EngCihui hydrosolvent