水滑 thủy hoạt Hán Việt: thủy hoạt Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 滑 (hoạt)Hán Việtthủy hoạtCấu tạo水 + 滑 · thủy + hoạt nghĩa thành phần: thủy + hoạt Nghĩa EngCihui 水滑 huǐhuá s.v. slippery smooth (of silk/etc.)