水滴
thủy tích
Hán Việt: thủy tích · Pinyin: shuǐ dī
Tổng quan
giọt
Nghĩa
Việt
- Cihui giọt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.向下落的水點。 2.貯水供研墨的器具。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一九.神人獅子》:「冢中得古銅罍、勺、壺、洗、尊、鼎、雜器物二百餘件,內一水滴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 注水以供磨墨用的文具。也称水注; 水点;水珠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.注水以供磨墨用的文具。也称水注。 2.水点;水珠。
Eng
- CC-CEDICT drop of water
- Cihui drop of water
ja
- JMdict drop of water|vessel for replenishing inkstone water