水滴鱼

shuǐ dī yúthủy tích ngư

Hán Việt: thủy tích ngư · Pinyin: shuǐ dī yú

Tổng quan

cá giọt nước (Psychrolutes marcidus)

Cấu tạo: 水 (thủy) + 滴 (tích) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá giọt nước
  • Tần suất từ cá giọt nước (Psychrolutes marcidus)

Eng

  • Cihui blobfish (Psychrolutes marcidus)
  • Tần suất từ blobfish (Psychrolutes marcidus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水滴石穿 · 水滴 · 水滴儿