水漏

shuǐ lòu thủy lậu

Hán Việt: thủy lậu · Pinyin: shuǐ lòu

Tổng quan

đồng hồ cát

Cấu tạo: (thủy) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ cát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代計時的器具。壺中盛水,滴漏不絕,按其刻度,以計時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的一种计时器。盛水于铜壶,壶内置一刻有度数之箭,壶底有小孔,水下漏,视度数变化以计时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代的一种计时器。盛水于铜壶,壶内置一刻有度数之箭,壶底有小孔,水下漏,视度数变化以计时。

Eng

  • Cihui 水漏 huǐlòu n. water clock; clepsydra