水潦 shuǐ lǎo · thủy lạo Hán Việt: thủy lạo · Pinyin: shuǐ lǎo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 潦 (lạo)Pinyinshuǐ lǎoHán Việtthủy lạoCấu tạo水 + 潦 · thủy + lạo nghĩa thành phần: thủy + lạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大雨;雨水; 因雨水过多而积在田地里的水或流于地面的水。Tân Hoa Tự Điển 1.大雨;雨水。 2.因雨水过多而积在田地里的水或流于地面的水。