水燙

thủy năng

Hán Việt: thủy năng

Tổng quan

phỏng

Cấu tạo: (thủy) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phỏng

Eng

  • Cihui 水燙 huǐtàng n. water perm (of hair styling)