水牕

shuǐ chuāng thủy song

Hán Việt: thủy song · Pinyin: shuǐ chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (song)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"水窗"。