水牯 shuǐ gǔ · thủy cổ Hán Việt: thủy cổ · Pinyin: shuǐ gǔ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 牯 (cổ)Pinyinshuǐ gǔHán Việtthủy cổCấu tạo水 + 牯 · thủy + cổ nghĩa thành phần: thủy + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公水牛。Tân Hoa Tự Điển 1.公水牛。