水狗
thủy cẩu
Hán Việt: thủy cẩu · Pinyin: shuǐ gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水獭的别名。见明李时珍《本草纲目.兽二.水獭》; 一种水鸟。即鱼狗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水獭的别名。见明李时珍《本草纲目.兽二.水獭》。 2.一种水鸟。即鱼狗。
Hán Việt: thủy cẩu · Pinyin: shuǐ gǒu