水王

shuǐ wáng thủy vương

Hán Việt: thủy vương · Pinyin: shuǐ wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指海。