水珠

shuǐ zhū thủy châu

Hán Việt: thủy châu · Pinyin: shuǐ zhū

Tổng quan

giọt nước | giọt sương

Cấu tạo: (thủy) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọt nước | giọt sương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓珠狀的水滴。《儒林外史》第一回:「湖裡有十來枝荷花,苞子上清水滴滴,荷葉上水珠滾來滾去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆珠状的水滴; 传说中可以吸引泉水的宝珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆珠状的水滴。 2.传说中可以吸引泉水的宝珠。

Eng

  • CC-CEDICT droplet|dewdrop
  • Cihui droplet; dewdrop