水瑞 shuǐ ruì · thủy thụy Hán Việt: thủy thụy · Pinyin: shuǐ ruì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 瑞 (thụy)Pinyinshuǐ ruìHán Việtthủy thụyCấu tạo水 + 瑞 · thủy + thụy nghĩa thành phần: thủy + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人附会水的某种异象为吉祥之兆,谓之"水瑞"。Tân Hoa Tự Điển 1.古人附会水的某种异象为吉祥之兆,谓之"水瑞"。