水甬

shuǐ yǒng thủy dũng

Hán Việt: thủy dũng · Pinyin: shuǐ yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代守城备用的漏水器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代守城备用的漏水器。