水畫 shuǐ huà · thủy họa Hán Việt: thủy họa · Pinyin: shuǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 畫 (họa)Pinyinshuǐ huàHán Việtthủy họaCấu tạo水 + 畫 · thủy + họa nghĩa thành phần: thủy + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种绘画的技艺。Tân Hoa Tự Điển 1.一种绘画的技艺。