水畔 shuǐ pàn · thủy bạn Hán Việt: thủy bạn · Pinyin: shuǐ pàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 畔 (bạn)Pinyinshuǐ pànHán Việtthủy bạnCấu tạo水 + 畔 · thủy + bạn nghĩa thành phần: thủy + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水边。Tân Hoa Tự Điển 1.水边。EngCihui 水畔 huǐpàn p.w. beside the water; shore