水畜

shuǐ chù thủy súc

Hán Việt: thủy súc · Pinyin: shuǐ chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代以五行配五种牲畜,猪为水畜; 指水族之属。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以五行配五种牲畜,猪为水畜。 2.指水族之属。