水病 shuǐ bìng · thủy bệnh Hán Việt: thủy bệnh · Pinyin: shuǐ bìng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 病 (bệnh)Pinyinshuǐ bìngHán Việtthủy bệnhCấu tạo水 + 病 · thủy + bệnh nghĩa thành phần: thủy + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即水肿病。Tân Hoa Tự Điển 1.即水肿病。EngCihui 水病 huǐbìng n. edema