水療
thủy liệu
Hán Việt: thủy liệu · Pinyin: shuǐ liáo
Tổng quan
thuỷ liệu pháp | liệu pháp nước
Nghĩa
Việt
- Cihui thuỷ liệu pháp | liệu pháp nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指將水作用於人體表面以治療疾病的方法。對肢體受傷後的復健有效,且對於腦性麻痺、腰痛、背痛等造成的疼痛都可以減輕。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指用温泉治疗某些疾病,也指用水柱冲击按摩,促进新陈代谢。
Eng
- CC-CEDICT hydrotherapy|aquatherapy
- Cihui hydrotherapy; aquatherapy