水白鹤 thủy bạch hạc Hán Việt: thủy bạch hạc Tổng quan thuỷ bạch hạc (動物)見水老鶴條。☸ Cấu tạo: 水 (thủy) + 白 (bạch) + 鹤 (hạc)Hán Việtthủy bạch hạcCấu tạo水 + 白 + 鹤 · thủy + bạch + hạc nghĩa thành phần: thủy + bạch + hạc Nghĩa ViệtCihui thuỷ bạch hạc (動物)見水老鶴條。☸