水盞

shuǐ zhǎn thủy trản

Hán Việt: thủy trản · Pinyin: shuǐ zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (trản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代铜制的打击乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代铜制的打击乐器。