水硯

shuǐ yàn thủy nghiễn

Hán Việt: thủy nghiễn · Pinyin: shuǐ yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (nghiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水研"; 指贮水的砚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水研"。 2.指贮水的砚。