水硫黃 shuǐ liú huáng · thủy lưu hoàng Hán Việt: thủy lưu hoàng · Pinyin: shuǐ liú huáng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 硫 (lưu) + 黃 (hoàng)Pinyinshuǐ liú huángHán Việtthủy lưu hoàngCấu tạo水 + 硫 + 黃 · thủy + lưu + hoàng nghĩa thành phần: thủy + lưu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 硫黄的一种; 芡实的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.硫黄的一种。 2.芡实的别名。