水碓
thủy đối
Hán Việt: thủy đối · Pinyin: shuǐ duì
Tổng quan
cối đá giã gạo bằng sức nước
1.利用水力舂米的器械。
藉水力舂米的工具。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cối giã gạo nước
- VietPhrases cối đá giã gạo bằng sức nước
- Tần suất từ cối đá giã gạo bằng sức nước
- Biên soạn 水碓 huǐduì n. water-powered trip-hammer (for husking rice)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 藉水力舂米的工具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.利用水力舂米的器械。
Eng
- Cihui 水碓 huǐduì n. water-powered trip-hammer (for husking rice)
- Tần suất từ 水碓 huǐduì n. water-powered trip-hammer (for husking rice)