水碧
thủy bích
Hán Việt: thủy bích · Pinyin: shuǐ bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玉之一种。系水晶一类的矿物,又名碧玉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玉之一种。系水晶一类的矿物,又名碧玉。
Eng
- Cihui 水碧 huǐbì n. amethyst; amethystine
Hán Việt: thủy bích · Pinyin: shuǐ bì