水磁學 thủy từ học Hán Việt: thủy từ học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 磁 (từ) + 學 (học)Hán Việtthủy từ họcCấu tạo水 + 磁 + 學 · thủy + từ + học nghĩa thành phần: thủy + từ + học Nghĩa EngCihui hydromagnetism