水磨鏡

thủy ma kính

Hán Việt: thủy ma kính

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ma) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水磨鏡 huǐmójìng n. <coll.> high-grade eyeglasses M:¹fù