水祇 shuǐ qí · thủy kì Hán Việt: thủy kì · Pinyin: shuǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 祇 (kì)Pinyinshuǐ qíHán Việtthủy kìCấu tạo水 + 祇 · thủy + kì nghĩa thành phần: thủy + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水神。Tân Hoa Tự Điển 1.水神。