水祥

shuǐ xiáng thủy tường

Hán Việt: thủy tường · Pinyin: shuǐ xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水灾的征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水灾的征兆。