水秀

shuǐ xiù thủy tú

Hán Việt: thủy tú · Pinyin: shuǐ xiù

Tổng quan

thủy tú

Cấu tạo: (thủy) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủy tú

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水灵清秀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水灵清秀。