水秽

shuǐ huì thủy uế

Hán Việt: thủy uế · Pinyin: shuǐ huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀时宰杀牛牲用的水和稻草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀时宰杀牛牲用的水和稻草。