水窗
thủy song
Hán Việt: thủy song · Pinyin: shuǐ chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"水牕"; 临水的窗户; 涵洞。堤防出水的孔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水牕"。 2.临水的窗户。 3.涵洞。堤防出水的孔。
Hán Việt: thủy song · Pinyin: shuǐ chuāng