水窠

shuǐ kē thủy khoa

Hán Việt: thủy khoa · Pinyin: shuǐ kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即太湖石。通体多孔而玲珑剔透,可用以装治假山,点缀庭院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即太湖石。通体多孔而玲珑剔透,可用以装治假山,点缀庭院。