水站 shuǐ zhàn·thủy trạm Hán Việt: thủy trạm · Pinyin: shuǐ zhàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.专供水路途中暂驻转运之所。 Cấu tạo: 水 (thủy) + 站 (trạm)Pinyinshuǐ zhànHán Việtthủy trạmCấu tạo水 + 站 · thủy + trạm nghĩa thành phần: thủy + trạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.专供水路途中暂驻转运之所。 Từ liên quan Gần nghĩa水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井