水筆
thủy bút
Hán Việt: thủy bút · Pinyin: shuǐ bǐ
Tổng quan
bút lông: bút vẽ/bút máy/viết máy
Nghĩa
Việt
- Cihui bút lông: bút vẽ/bút máy/viết máy
- Cihui 1. bút lông; bút vẽ。寫小楷用的毛較硬的毛筆。也指畫水彩畫的毛筆。 2. bút máy; viết máy。自來水筆。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.硬質的毛筆。 2.自來水筆。
Eng
- Cihui 水筆 huǐbǐ n. 1. stiff-haired writing brush 2. water-color paintbrush 3. <topo.> fountain pen