水箭
thủy tiến
Hán Việt: thủy tiến · Pinyin: shuǐ jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻急流; 五箭之一。旧时堪舆家谓水势不利,招凶致灾的恶地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻急流。 2.五箭之一。旧时堪舆家谓水势不利,招凶致灾的恶地。
Hán Việt: thủy tiến · Pinyin: shuǐ jiàn