水箱

shuǐ xiāng thủy tương

Hán Việt: thủy tương · Pinyin: shuǐ xiāng

Tổng quan

bể nước | két nước (ô tô) | bồn chứa | nước xả

Cấu tạo: (thủy) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể nước | két nước (ô tô) | bồn chứa | nước xả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛水的箱子。如:「馬桶的水箱壞了,無法進水。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛水用的装置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛水用的装置。

Eng

  • CC-CEDICT water tank|radiator (automobile)|cistern|lavabo
  • Cihui water tank; radiator (automobile); cistern; lavabo