水粒 shuǐ lì · thủy lạp Hán Việt: thủy lạp · Pinyin: shuǐ lì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 粒 (lạp)Pinyinshuǐ lìHán Việtthủy lạpCấu tạo水 + 粒 · thủy + lạp nghĩa thành phần: thủy + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小水珠,水点。Tân Hoa Tự Điển 1.小水珠,水点。