水精鹽

shuǐ jīng yán thủy tinh diêm

Hán Việt: thủy tinh diêm · Pinyin: shuǐ jīng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tinh) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"水晶盐"; 一种晶莹明澈如水晶的盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水晶盐"。 2.一种晶莹明澈如水晶的盐。

Eng

  • Cihui 水精鹽 huǐjīngyán n. natural salt