水精盤
thủy tinh bàn
Hán Việt: thủy tinh bàn · Pinyin: shuǐ jīng pán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"水晶盘"; 水晶制成的盘子; 喻指精美的盘子; 喻指晶莹的圆月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"水晶盘"。 2.水晶制成的盘子。 3.喻指精美的盘子。 4.喻指晶莹的圆月。
Hán Việt: thủy tinh bàn · Pinyin: shuǐ jīng pán