水線

shuǐ xiàn thủy tuyến

Hán Việt: thủy tuyến · Pinyin: shuǐ xiàn

Tổng quan

mớn nước: ngấn nước

Cấu tạo: (thủy) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mớn nước: ngấn nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船体外形表面与水平面的交线。

Eng

  • Cihui 水線 huǐxiàn n. 1. waterline 2. shoreline