水網
thủy võng
Hán Việt: thủy võng · Pinyin: shuǐ wǎng
Tổng quan
kênh rạch chằng chịt
Nghĩa
Việt
- Cihui kênh rạch chằng chịt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指河湖港汊或沟渠纵横交错如网; 倒枝藻的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指河湖港汊或沟渠纵横交错如网。 2.倒枝藻的别名。
Eng
- Cihui 水網 huǐwǎng n. network of rivers